Đạt Kun

Hotline: 0986.839.092 

Mức Lương Xuất Khẩu Lao Động Nhật Bản Thực Tế & Cách Tối Ưu Thu Nhập

Xuất khẩu lao động Nhật Bản luôn là một lựa chọn hấp dẫn đối với nhiều người Việt Nam nhờ vào mức thu nhập ổn định và cơ hội phát triển bản thân. Tuy nhiên, “mức lương thực tế” mà người lao động nhận được sau khi trừ các khoản chi phí là bao nhiêu? Bài viết này của Đạt Kun Global sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết và cập nhật nhất về mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản dự kiến áp dụng cho năm 2026, giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất cho hành trình tương lai.

Mức Lương Cơ Bản Cho Lao Động Tại Nhật Bản Năm 2026

Lao động tại Nhật Bản, bao gồm cả thực tập sinh, đều được hưởng mức lương cơ bản theo quy định của pháp luật Nhật Bản. Mức lương này được điều chỉnh hàng năm để phù hợp với tình hình kinh tế và chi phí sinh hoạt.

Thực trạng mức lương cơ bản của lao động Nhật Bản năm 2026

Vào ngày 14 tháng 10 năm 2025, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản đã công bố điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng, dự kiến áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026. Mức lương tối thiểu trung bình trên toàn quốc được nâng lên, phản ánh cam kết của chính phủ Nhật Bản trong việc đảm bảo mức sống cơ bản cho người lao động.

Vậy, lao động tại Nhật có được nhận lương cơ bản theo luật không? Chắc chắn có. Các doanh nghiệp Nhật Bản phải tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp về lao động, đảm bảo người lao động nhận được mức lương không thấp hơn mức tối thiểu quy định. Thực tập sinh cũng được hưởng đầy đủ các quyền lợi như người lao động bản địa về mức lương, giờ làm và các chế độ phúc lợi khác.

Mức lương theo giờ của thực tập sinh tại Nhật Bản năm 2026

Mức lương tối thiểu theo giờ là yếu tố quan trọng nhất quyết định thu nhập của người lao động. Dựa trên số liệu cập nhật cho năm 2026, mức lương tối thiểu theo giờ trung bình trên toàn Nhật Bản đạt khoảng 1.000 Yên/giờ (tương đương khoảng 160.000 – 170.000 VNĐ tùy tỷ giá). Mức lương này sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng vùng và thành phố cụ thể.

Mức lương cơ bản của thực tập sinh tại Nhật theo vùng năm 2026

Nhật Bản được chia thành 47 tỉnh/thành phố, và mỗi khu vực có một mức lương tối thiểu theo giờ riêng, phản ánh chi phí sinh hoạt và tình hình kinh tế địa phương. Dưới đây là bảng tổng hợp mức lương tối thiểu theo giờ dự kiến cho 47 tỉnh/thành phố Nhật Bản năm 2026:

n

n

STT Tỉnh/Thành phố Mức lương/giờ (Yên)
1 Tokyo 1165
2 Kanagawa 1164
3 Osaka 1100
4 Saitama 1053
5 Aichi 1027
6 Chiba 1026
7 Kyoto 1008
8 Hyogo 1001
9 Shizuoka 984
10 Shiga 967
11 Hiroshima 970
12 Mie 973
13 Nara 964
14 Gifu 950
15 Tochigi 954
16 Okayama 932
17 Toyama 948
18 Fukui 931
19 Ishikawa 931
20 Yamanashi 938
21 Kagawa 918
22 Fukuoka 941
23 Wakayama 930
24 Gunma 935
25 Okinawa 896
26 Miyagi 923
27 Niigata 932
28 Nagano 948
29 Yamaguchi 928
30 Tokushima 896
31 Ehime 907
32 Aomori 897
33 Iwate 893
34 Akita 897
35 Yamagata 896
36 Fukushima 899
37 Saga 896
38 Kochi 897
39 Tottori 897
40 Shimane 896
41 Oita 897
42 Kumamoto 898
43 Miyazaki 897
44 Kagoshima 897
45 Nagasaki 898
46 Hokkaido 960
47 Tottori 897

(Lưu ý: Các số liệu trên là mức lương tối thiểu dự kiến áp dụng từ đầu năm 2026. Mức lương thực tế có thể cao hơn tùy thuộc vào ngành nghề, doanh nghiệp và năng lực của người lao động.)

Mức Lương Làm Thêm Giờ của Thực Tập Sinh tại Nhật Bản năm 2026

Làm thêm giờ (残業 – zangyou) là cách hiệu quả để tăng thu nhập. Pháp luật Nhật Bản có quy định rõ ràng về mức lương làm thêm giờ để bảo vệ quyền lợi người lao động.

Mức lương làm thêm giờ thông thường

Khi làm việc vượt quá số giờ quy định trong hợp đồng (thường là 8 giờ/ngày hoặc 40 giờ/tuần), người lao động sẽ được hưởng mức lương làm thêm. Mức lương này ít nhất phải cao hơn 25% so với mức lương cơ bản theo giờ.

Mức lương làm thêm vào ngày nghỉ

Nếu làm việc vào các ngày nghỉ lễ, Tết hoặc ngày nghỉ cuối tuần được quy định là ngày nghỉ bắt buộc của công ty, mức lương làm thêm sẽ cao hơn đáng kể, thường là 35% so với mức lương cơ bản theo giờ.

Mức lương làm thêm vào ban đêm

Làm việc trong khung giờ từ 22h đêm hôm trước đến 5h sáng hôm sau (thời gian làm việc ban đêm) sẽ được hưởng phụ cấp ban đêm. Mức phụ cấp này là 25% so với mức lương cơ bản. Nếu làm thêm giờ vào ban đêm, người lao động có thể nhận tổng cộng 50% (25% làm thêm + 25% ban đêm) hoặc thậm chí cao hơn nếu trùng vào ngày nghỉ.

Các Khoản Chi Phí Sinh Hoạt Tại Nhật Bản (Năm 2026)

Trước khi tính toán mức lương thực tế, cần hiểu rõ các khoản chi phí sinh hoạt cơ bản tại Nhật Bản. Các chi phí này có thể dao động tùy thuộc vào khu vực và lối sống cá nhân.

Chi phí đi lại

Hầu hết các công ty Nhật Bản sẽ chi trả hoặc hỗ trợ một phần chi phí đi lại từ nơi ở đến nơi làm việc. Nếu tự chi trả, chi phí này có thể từ 5.000 – 10.000 Yên/tháng (khoảng 800.000 – 1.700.000 VNĐ) tùy khoảng cách và phương tiện.

Tiền ăn uống

Chi phí ăn uống là một khoản lớn. Nếu tự nấu ăn, bạn có thể tiết kiệm đáng kể, khoảng 20.000 – 30.000 Yên/tháng (khoảng 3.400.000 – 5.100.000 VNĐ). Nếu thường xuyên ăn ngoài, chi phí sẽ cao hơn nhiều, có thể lên đến 40.000 – 60.000 Yên/tháng.

Chi phí sinh hoạt khác

  • Điện, nước, gas: Khoảng 5.000 – 10.000 Yên/tháng (khoảng 800.000 – 1.700.000 VNĐ) tùy theo mức độ sử dụng và mùa trong năm.
  • Internet, điện thoại: Khoảng 3.000 – 7.000 Yên/tháng (khoảng 500.000 – 1.200.000 VNĐ).
  • Nhu yếu phẩm, giải trí: Khoảng 10.000 – 20.000 Yên/tháng (khoảng 1.700.000 – 3.400.000 VNĐ).

Tổng cộng, chi phí sinh hoạt cơ bản (không bao gồm tiền nhà) có thể dao động từ 40.000 – 70.000 Yên/tháng (khoảng 6.800.000 – 12.000.000 VNĐ).

Các Khoản Trừ Từ Lương Thực Tế Khi Xuất Khẩu Lao Động Nhật Bản

Sau khi có mức lương tổng, người lao động sẽ phải đóng các khoản phí theo quy định của pháp luật Nhật Bản. Đây là các khoản bắt buộc và rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi về sau.

Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế

Người lao động tại Nhật Bản phải tham gia bảo hiểm xã hội (Shakai Hoken) và bảo hiểm y tế quốc dân (Kokumin Kenko Hoken). Tổng mức phí này thường chiếm khoảng 15% – 20% của mức lương cơ bản, tùy thuộc vào thu nhập và quy định từng vùng. Khoản này giúp bạn được hưởng các chế độ về khám chữa bệnh, hưu trí, trợ cấp thất nghiệp, v.v.

Thuế thu nhập cá nhân

Tương tự như Việt Nam, Nhật Bản cũng áp dụng thuế thu nhập cá nhân. Mức thuế sẽ phụ thuộc vào tổng thu nhập hàng năm của bạn. Đối với thực tập sinh, mức thuế này thường không quá cao, dao động từ 0% – 5% của thu nhập chịu thuế.

Thuế cư trú

Đây là loại thuế địa phương mà người dân phải đóng cho thành phố hoặc tỉnh nơi mình sinh sống. Thường được tính dựa trên thu nhập của năm trước đó và thường chiếm khoảng 10% thu nhập sau khi đã trừ đi các khoản khấu trừ. Thuế cư trú thường sẽ bắt đầu được khấu trừ sau năm đầu tiên làm việc tại Nhật Bản.

Tiền nhà ở

Đây là một trong những khoản chi phí lớn nhất. Nhiều công ty có thể cung cấp nhà ở với giá ưu đãi hoặc hỗ trợ một phần. Nếu thuê ngoài, tiền nhà có thể từ 20.000 – 50.000 Yên/tháng (khoảng 3.400.000 – 8.500.000 VNĐ) tùy vào địa điểm và diện tích. Một số công ty có thể khấu trừ trực tiếp vào lương.

Các chi phí phát sinh khác

Đôi khi có các khoản phí phát sinh như tiền phí quản lý nghiệp đoàn (nếu có), chi phí cho các hoạt động cộng đồng, hoặc các khoản khấu trừ nhỏ khác theo thỏa thuận. Các khoản này thường không đáng kể nhưng cần được minh bạch.

Mức Lương Thực Tế Của Thực Tập Sinh Nhật Bản Sau Khi Trừ Các Khoản Chi Phí (Dự kiến 2026)

Để có cái nhìn rõ ràng nhất, chúng ta hãy xem xét một số ví dụ cụ thể về mức lương thực tế sau khi trừ đi các khoản chi phí, giả định làm việc tại một khu vực có mức lương trung bình và có làm thêm giờ:

Ví dụ minh họa:

  • Mức lương cơ bản: 170.000 Yên/tháng
  • Làm thêm giờ: 30 – 40 giờ/tháng (tăng thêm khoảng 40.000 – 50.000 Yên)
  • Tổng thu nhập trước thuế: 210.000 – 220.000 Yên/tháng

Các khoản khấu trừ dự kiến:

  • Bảo hiểm xã hội, y tế: ~25.000 – 30.000 Yên
  • Thuế thu nhập, thuế cư trú: ~5.000 – 10.000 Yên
  • Tiền nhà ở (nếu công ty hỗ trợ một phần): ~15.000 – 25.000 Yên
  • Điện, nước, gas, internet: ~10.000 – 15.000 Yên
  • Các chi phí khác (ăn uống, sinh hoạt cá nhân): ~30.000 – 50.000 Yên

Tổng cộng các khoản khấu trừ và chi phí sinh hoạt: Khoảng 85.000 – 130.000 Yên

Mức lương thực lĩnh (sau khi trừ các chi phí): Khoảng 80.000 – 135.000 Yên/tháng (tương đương khoảng 13.600.000 – 23.000.000 VNĐ).

Mức này có thể biến động rất lớn tùy thuộc vào:

  • Mức lương cơ bản theo vùng: Các tỉnh thành lớn như Tokyo, Osaka sẽ có mức lương cao hơn.
  • Số giờ làm thêm: Là yếu tố then chốt giúp tăng thu nhập đáng kể.
  • Ngành nghề: Một số ngành nghề như xây dựng, cơ khí thường có nhiều giờ làm thêm hơn.
  • Chi phí sinh hoạt cá nhân: Lối sống tiết kiệm sẽ giúp bạn để dành được nhiều tiền hơn.

Mức lương thực tế cho ngành Điện tử

Ngành Điện tử thường có môi trường làm việc trong nhà máy, sạch sẽ và yêu cầu sự tỉ mỉ. Mức lương cơ bản có thể từ 180.000 – 200.000 Yên/tháng. Với làm thêm, tổng thu nhập có thể đạt 230.000 – 260.000 Yên/tháng. Sau khi trừ các chi phí, thực lĩnh từ 100.000 – 150.000 Yên/tháng.

Mức lương thực tế cho ngành Cơ khí

Ngành Cơ khí (hàn, tiện, phay, dập kim loại) thường có mức lương cơ bản tương đối tốt, từ 180.000 – 220.000 Yên/tháng. Đặc biệt, ngành này thường có nhiều giờ làm thêm, giúp tổng thu nhập lên tới 250.000 – 300.000 Yên/tháng. Thực lĩnh sau chi phí có thể đạt 120.000 – 180.000 Yên/tháng.

Mức lương thực tế cho ngành Nông nghiệp

Ngành Nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi) thường có mức lương cơ bản thấp hơn một chút, khoảng 160.000 – 180.000 Yên/tháng. Tuy nhiên, nếu có làm thêm vào mùa vụ, tổng thu nhập có thể đạt 200.000 – 230.000 Yên/tháng. Thực lĩnh sau chi phí từ 80.000 – 120.000 Yên/tháng.

Mức lương thực tế cho ngành Xây dựng

Ngành Xây dựng là một trong những ngành có nhu cầu nhân lực lớn và mức lương cao, đặc biệt là do tính chất công việc nặng nhọc. Lương cơ bản từ 190.000 – 230.000 Yên/tháng. Cùng với làm thêm giờ đều đặn, tổng thu nhập có thể lên tới 260.000 – 320.000 Yên/tháng. Thực lĩnh sau chi phí từ 130.000 – 200.000 Yên/tháng.

Mức lương thực tế cho ngành Chế biến thực phẩm

Ngành Chế biến thực phẩm (thủy sản, cơm hộp, nông sản) thường có môi trường làm việc ổn định, yêu cầu vệ sinh cao. Lương cơ bản dao động từ 170.000 – 190.000 Yên/tháng. Tổng thu nhập với làm thêm có thể đạt 220.000 – 250.000 Yên/tháng. Thực lĩnh sau chi phí từ 90.000 – 140.000 Yên/tháng.

Mức lương thực tế cho ngành Dệt may

Ngành Dệt may có mức lương cơ bản tương tự ngành chế biến thực phẩm, khoảng 170.000 – 190.000 Yên/tháng. Mức độ làm thêm tùy thuộc vào đơn hàng của công ty. Tổng thu nhập với làm thêm có thể đạt 210.000 – 240.000 Yên/tháng. Thực lĩnh sau chi phí từ 80.000 – 130.000 Yên/tháng.

Lời Khuyên Cho Người Lao Động Chuẩn Bị Sang Nhật Bản (Năm 2026)

Để tối ưu hóa thu nhập và có cuộc sống tốt đẹp tại Nhật Bản, Đạt Kun Global có một số lời khuyên dành cho bạn:

  • Tìm hiểu kỹ thông tin: Nắm rõ mức lương tối thiểu của vùng bạn sắp đến, các khoản phí phải đóng và điều kiện làm việc của công ty.
  • Học tiếng Nhật: Khả năng giao tiếp tiếng Nhật tốt không chỉ giúp bạn hòa nhập nhanh hơn mà còn mở ra cơ hội làm việc trong các vị trí có mức lương cao hơn và giao tiếp thuận lợi với đồng nghiệp.
  • Kỹ năng làm thêm: Chủ động làm thêm giờ nếu sức khỏe cho phép và công ty có nhu cầu, đây là cách hiệu quả nhất để tăng thu nhập.
  • Tiết kiệm chi phí: Tự nấu ăn, sử dụng phương tiện công cộng, hạn chế chi tiêu không cần thiết sẽ giúp bạn để dành được nhiều tiền hơn.
  • Kỷ luật và trách nhiệm: Tuân thủ nội quy, giờ giấc làm việc và hoàn thành tốt nhiệm vụ sẽ giúp bạn được đánh giá cao, có cơ hội thăng tiến hoặc được giới thiệu công việc tốt hơn sau này.
  • Chuẩn bị tài chính ban đầu: Hãy đảm bảo bạn có đủ một khoản dự phòng nhỏ cho những chi phí phát sinh ban đầu hoặc những trường hợp khẩn cấp.

Đạt Kun Global Đồng Hành Cùng Người Lao Động Việt Nam

Tại Đạt Kun Global, chúng tôi hiểu rằng quyết định xuất khẩu lao động là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời. Với sứ mệnh kết nối cơ hội và xây dựng tương lai, chúng tôi cam kết cung cấp thông tin minh bạch, chính xác và hỗ trợ toàn diện cho người lao động Việt Nam có nguyện vọng sang Nhật Bản làm việc.

Đạt Kun Global không chỉ tư vấn về các chương trình xuất khẩu lao động phù hợp với năng lực và mong muốn của bạn, mà còn đồng hành trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ, đào tạo tiếng Nhật, kỹ năng mềm và định hướng nghề nghiệp. Chúng tôi tự hào là cầu nối vững chắc, giúp bạn tự tin đặt chân đến đất nước Mặt Trời Mọc và gặt hái thành công.

Hãy liên hệ với Đạt Kun Global ngay hôm nay để nhận được sự tư vấn tận tâm và những thông tin giá trị nhất cho kế hoạch của bạn trong năm 2026 và tương lai!

👤 Mr.Đạt Kun: 0947.9898.47
🌐 Website: www.datkun.com